sanitary engineering
/'sænitəri,endʤi'niəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật vệ sinh: Một ngành kỹ thuật ứng dụng liên quan đến việc thiết kế, xây dựng và vận hành các hệ thống nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường, đặc biệt là các hệ thống cấp nước sạch, thoát nước thải và xử lý chất thải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sanitary engineering is crucial for urban development. (Kỹ thuật vệ sinh rất quan trọng cho sự phát triển đô thị.)
- He has a degree in sanitary engineering. (Anh ấy có bằng về kỹ thuật vệ sinh.)
- The city invested in new sanitary engineering projects to improve public health. (Thành phố đã đầu tư vào các dự án kỹ thuật vệ sinh mới để cải thiện sức khỏe cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"principles of sanitary engineering": các nguyên tắc của kỹ thuật vệ sinh.
- The new treatment plant was built according to modern principles of sanitary engineering. (Nhà máy xử lý mới được xây dựng theo các nguyên tắc hiện đại của kỹ thuật vệ sinh.)
"sanitary engineering works": các công trình kỹ thuật vệ sinh.
- The government is funding major sanitary engineering works across the region. (Chính phủ đang tài trợ cho các công trình kỹ thuật vệ sinh lớn trên khắp khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Sanitary engineer (n): kỹ sư vệ sinh.
- We need to consult a sanitary engineer about the drainage system. (Chúng ta cần tham vấn một kỹ sư vệ sinh về hệ thống thoát nước.)
Environmental engineering (n): kỹ thuật môi trường (một ngành rộng hơn, bao gồm cả kỹ thuật vệ sinh).
- Environmental engineering addresses pollution control and resource management. (Kỹ thuật môi trường giải quyết việc kiểm soát ô nhiễm và quản lý tài nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Public health engineering: kỹ thuật y tế công cộng (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ ghép này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ ghép này.)
danh từ
- kỹ thuật vệ sinh